Xe nâng điện pallet đi bộ

Trọng lượng vận hành500 kg
Tải trọng nâng1.500 kg
Tâm tải trọng600 mm

Xe nâng điện pallet

Tải trọng nâng2.000 kg
Chiều cao nâng tối đa2.500 mm
Tốc độ nâng (không tải/có tải)90 / 120 mm/s

Xe nâng điện Reach Truck

Tải trọng nâng1.500 kg
Chiều cao nâng tối đa3.000 mm
Tốc độ nâng (không tải/có tải)240 / 400 mm/s

Xe nâng điện Reach Truck

Tải trọng nâng2.000 kg
Chiều cao nâng tối đa3.000 mm
Tốc độ nâng (không tải/có tải)220 / 380 mm/s

Xe nâng điện Reach Truck

Tải trọng nâng2.500 kg
Chiều cao nâng3.000 mm
Tốc độ nâng (không tải/có tải)240 / 320 mm/s

Xe nâng điện Reach Truck

Tải trọng nâng1.600–2.000 kg
Chiều cao nâng tối đa6.300 mm (PB-G) / 4.600 mm (PB-C)
Tốc độ nâng (không tải/có tải)380/550 hoặc 340/550 mm/s

Xe nâng điện đứng lái

Trọng lượng vận hành1.150 kg
Tải trọng nâng1.000 kg
Công suất động cơ nâng3,0 kW

Xe nâng đối trọng đứng lái

Trọng lượng vận hành1.200 kg
Tải trọng nâng1.200 kg
Công suất động cơ nâng3,0 kW

Xe nâng điện đối trọng ngồi lái

Tải trọng nâng1.500 kg
Chiều cao nâng tối đa3.000 mm
Tốc độ nâng (không tải/có tải)95 / 120 mm/s

Máy khoan giếng đứng

Trọng lượng vận hành64.000 kg
Công suất365 kW
Độ sâu khoan lớn nhất600 m

Xe trộn bê tông điện

Trọng lượng máy14.500 kg
Dung tích trộn7,5 m³
Công suất270 kW

Xe cẩu tự hành

Tải trọng móc nâng tối đa14.000 kg
Áp suất làm việc lớn nhất28 MPa
Chiều dài cần thuỷ lực tối đa19,6 m

Xe trộn bê tông điện

Dung tích trộn6 m³
Công suất180 kW
Dung lượng pin288 kWh

Xe cẩu tự hành

Tải trọng móc nâng tối đa13.000 kg
Áp suất làm việc lớn nhất26 MPa
Chiều dài cần thuỷ lực tối đa18,75 m

Xe trộn bê tông điện

Trọng lượng máy15.000 kg
Dung tích trộn7,27 m³
Công suất270 kW

Xe cẩu bánh lốp

Sức nâng lớn nhất25 tấn
Công suất213 kW
Chiều dài cần chính11,15-44 m

Xe cẩu bánh lốp

Sức nâng lớn nhất10 tấn
Công suất118 kW
Chiều dài cần chính28,7 m

Xe cẩu bánh lốp

Sức nâng lớn nhất80 tấn
Công suất257 kW
Chiều dài cần chính50,5 m

Xúc lật hybrid

Trọng lượng vận hành23.000 kg
Dung tích gầu3,5 - 6,0 m³
Công suất320 kW

Xe cẩu bánh lốp

Sức nâng lớn nhất130 tấn
Chiều dài cần chính76 m
DxRxC15.195 × 3.000 × 3.970 mm

Xe cẩu bánh lốp

Sức nâng lớn nhất5 tấn
Công suất động cơ103 kW
Chiều dài cần chính24 m

Xe cẩu bánh lốp

Sức nâng lớn nhất100 tấn
Công suất động cơ294 kW
Chiều dài cần chính68 m

Xe nâng điện đối trọng Peacock

Trọng lượng vận hành3.500 kg
Tải trọng nâng2.000 kg
Tốc độ nâng (không tải/có tải)520 / 600 mm/s

Xe nâng điện đối trọng Peacock

Trọng lượng vận hành4.280 kg
Tải trọng nâng2.500 kg
Chiều cao nâng tiêu chuẩn3.000 mm

Xe nâng điện đối trọng Peacock

Trọng lượng vận hành4.430 kg
Tải trọng nâng3.000 kg
Tốc độ nâng (không tải/có tải)470 / 550 mm/s

Xe nâng điện đối trọng Peacock

Trọng lượng vận hành4.920 kg
Tải trọng nâng3.500 kg
Tốc độ nâng (không tải/có tải)450 / 550 mm/s

Xe nâng điện đối trọng Peacock

Trọng lượng vận hành5.200 kg
Tải trọng nâng3.800 kg
Tốc độ nâng (không tải/có tải)480 / 520 mm/s

Xe nâng điện đối trọng Peacock

Trọng lượng vận hành7.630 kg
Tải trọng nâng5.000 kg
Tốc độ nâng (không tải/có tải)380 / 460 mm/s

Xe nâng điện đối trọng Peacock

Trọng lượng vận hành9.100 kg
Tải trọng nâng6.000 kg
Tốc độ nâng (không tải/có tải)400 / 460 mm/s

Xe nâng điện đối trọng Peacock

Trọng lượng vận hành9.900 kg
Tải trọng nâng7.000 kg
Tốc độ nâng (không tải/có tải)380 / 460 mm/s

Xe nâng điện đối trọng Peacock

Trọng lượng vận hành13.350 kg
Tải trọng nâng9.000 kg
Công suất2 × 25 + 40 kW

Xe nâng chuyên dụng

Trọng lượng vận hành110.000 kg
Chiều cao nâng tối đa13.000 mm
Tốc độ nâng (không tải/có tải)300/200 mm/s

Xe nâng chuyên dụng

Trọng lượng vận hành90.000 kg
Góc nâng cần0-39°
Chiều cao nâng tối đa9.000 mm

Máy kéo nông nghiệp

Trọng lượng vận hành7.200 kg
Công suất147 kW
Lực kéo tối đa54 kN

Máy kéo nông nghiệp

Trọng lượng vận hành5.900 kg
Công suất118 kW
Lực kéo tối đa50 kN

Máy kéo nông nghiệp

Trọng lượng vận hành4.700 kg
Công suất88,2 kW
Lực kéo tối đa38 kN

Máy kéo nông nghiệp

Công suất59,5 kW
Phương pháp điều chỉnh độ sâu càyChỉnh kết hợp lực-vị trí
Lực kéo tối đa20 kN

Máy kéo nông nghiệp

Công suất73,5 kW
Lực kéo tối đa23 kN
Lực nâng tối đa12 kN

Máy kéo nông nghiệp

Công suất36,8 kW
Lực kéo tối đa18 kN
Lực nâng tối đa10 kN

Máy kéo nông nghiệp

Công suất162 kW
Phương pháp điều chỉnh độ sâu càyChỉnh vị trí, chỉnh độ nổi
Lực kéo tối đa60 kN

Máy kéo nông nghiệp

Công suất103 kW
Phương pháp điều chỉnh độ sâu càyChỉnh vị trí, chỉnh độ nổi
Lực kéo tối đa40 kN

Máy xúc lật ngầm

Trọng lượng máy37.800 ± 500 kg
Dung tích gầu6,0 m³
Công suất285 kW

máy xúc lật ngầm

Trọng lượng máy29.600 ± 500 kg
Dung tích gầu4,0 m³
Công suất213 kW

Máy xúc lật ngầm

Trọng lượng máy14.200 ± 500
Dung tích gầu2,0 m³
Công suất119 kW

Máy xúc lật ngầm

Trọng lượng máy19.800 ± 500 kg
Dung tích gầu3,0 m³
Công suất160 kW

Máy xúc lật ngầm

Trọng lượng máy24.500 ± 500 kg
Dung tích gầu3,5 m³
Công suất120 × 2 + 105 kW