Mô tả sản phẩm
XCMG XE245G thuộc phân khúc máy xúc đào bánh xích 24 tấn, có trọng lượng vận hành 25.800 kg và dung tích gầu từ 0,9–1,5 m³. Máy được XCMG phát triển hướng đến các công việc xây dựng đô thị, công trình dân dụng, nông thôn, sửa chữa đường và thi công tại bãi vật liệu.
XE245G sử dụng động cơ công suất 129 kW tại 2.000 vòng/phút, kết hợp hệ thống thủy lực điều khiển điện tử hoàn toàn. Hệ thống này sử dụng bơm chính lưu lượng lớn và van chính điều khiển điện tử, giúp các thao tác đào, nâng và quay phối hợp mượt mà hơn.
Máy được trang bị công nghệ PIC feedforward intelligent control, giúp động cơ phản hồi sớm theo nhu cầu tải và tối ưu chế độ không tải. Theo thông tin từ XCMG, công nghệ này giúp giảm khoảng 7% mức tiêu hao nhiên liệu cho mỗi gầu trong điều kiện thử nghiệm. Hệ thống điều khiển cũng hỗ trợ nhiều thiết bị công tác như đường ống búa, búa phá, khớp nối nhanh cơ khí và khớp nối nhanh thủy lực.
Cụm quay sử dụng mô-tơ quay mô-men xoắn lớn, trong khi khung gầm và bệ quay được gia cường để tăng độ bền khi làm việc trong điều kiện tải nặng. Máy có lực đào gầu tối đa 185 kN, phù hợp với nhiều loại đất và vật liệu thi công.
Ưu điểm nổi bật
- Trọng lượng vận hành 25,8 tấn.
- Công suất động cơ 129 kW.
- Dung tích gầu 0,9–1,5 m³.
- Lực đào gầu tối đa 185 kN.
- Hệ thống thủy lực điều khiển điện tử, phản hồi nhanh.
- Công nghệ PIC giúp tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu.
- Mô-tơ quay mô-men xoắn lớn, tăng hiệu quả đào và quay toa.
- Khung gầm, bệ quay và cần được gia cường cho công việc nặng.
- Hỗ trợ nhiều thiết bị công tác, mở rộng phạm vi ứng dụng.
Thông số kỹ thuật
| Nội dung | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|
| Model | – | XE245G |
| Loại máy | – | Máy xúc đào bánh xích |
| Trọng lượng vận hành | kg | 25.800 |
| Dung tích gầu | m³ | 0,9–1,5 |
| Công suất động cơ | kW/vòng/phút | 129/2.000 |
| Lực đào gầu | kN | 172/185 |
| Lực đào tay cần | kN | 129 |
| Tốc độ di chuyển cao/thấp | km/h | 5,2/3,3 |
| Tốc độ quay toa | vòng/phút | 10,6 |
| Khả năng leo dốc | °/% | 35°/70% |
| Lực kéo tối đa | kN | 220 |
| Áp suất hệ thống thủy lực chính | MPa | 34,3 |
| Áp suất Power-Max | MPa | 37 |
| Lưu lượng bơm chính | L/phút | 2 × 240 |
| Chiều dài cần | mm | 6.000 |
| Chiều dài tay cần | mm | 2.960 |
| Tầm với đào tối đa | mm | 10.180 |
| Độ sâu đào tối đa | mm | 6.910 |
| Chiều cao đào tối đa | mm | 10.095 |
| Chiều cao xả tối đa | mm | 7.120 |
| Bề rộng guốc xích tiêu chuẩn | mm | 600 |
| Dung tích bình nhiên liệu | L | 400 |
| Dung tích dầu thủy lực | L | 150 |


