Mô tả sản phẩm
Dòng XVF16/20-PB được trang bị cơ cấu cột nâng tiến/lùi (Reach Truck), cho phép tiếp cận pallet trên giá kệ mà không cần tăng chiều rộng lối đi. Thiết kế ngồi lái theo tiêu chuẩn công thái học, kết hợp tay điều khiển tích hợp và màn hình hiển thị thông minh giúp người vận hành thao tác dễ dàng trong thời gian dài.
Xe sử dụng hệ thống truyền động AC, phanh trên cả bánh trước và bánh sau, mang lại khả năng vận hành ổn định ngay cả trên nền kho trơn trượt. Cột nâng có độ cứng cao, hạn chế rung lắc khi làm việc ở độ cao lớn, phù hợp với các kho logistics, thực phẩm, dược phẩm, điện tử và sản xuất công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật
- Tải trọng nâng từ 1,6–2,0 tấn.
- Thiết kế Reach Truck giúp làm việc hiệu quả trong lối đi hẹp.
- Cột nâng tiến/lùi tăng khả năng tiếp cận pallet trên giá kệ.
- Cột nâng độ cứng cao, ổn định khi nâng hàng ở vị trí cao.
- Hệ thống phanh bánh trước và bánh sau tăng độ an toàn.
- Ghế ngồi và tay điều khiển thiết kế công thái học, vận hành thoải mái.
- Tốc độ di chuyển và nâng hạ nhanh, nâng cao năng suất kho vận.
Thông số kỹ thuật
| Nội dung | Đơn vị | XVF16/20-PB-G | XVF16/20-PB-C |
|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | kg | 1.600–2.000* | 1.600–2.000 |
| Chiều cao nâng tối đa | mm | 6.300 | 4.600 |
| Chiều dài tổng thể | mm | 2.411–2.482 | 2.354–2.410 |
| Chiều rộng tổng thể | mm | 1.270 | 1.270 |
| Kích thước càng nâng | mm | 35/100/1070 – 40/122/1070 | 35/100/1070 – 40/122/1070 |
| Khoảng cách ngoài càng | mm | 232–728 | 232–728 |
| Bán kính quay | mm | 1.647–1.747 | 1.647–1.747 |
| Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) | km/h | 14 / 14 | 14 / 14 |
| Tốc độ nâng (có tải/không tải) | mm/s | 380/550 hoặc 340/550 | 380/550 hoặc 340/550 |
*Ở chiều cao nâng lớn, tải trọng nâng thực tế sẽ giảm theo biểu đồ tải của nhà sản xuất.


