MÔ TẢ SẢN PHẨM
- XVB90-QL9-G sử dụng hệ truyền động điện hoàn toàn kết hợp pin lithium sắt phốt phát (LiFePO₄), cho hiệu suất cao, tuổi thọ dài và khả năng sạc nhanh.
- Xe có tải trọng nâng định mức 9.000 kg tại tâm tải 600 mm, đáp ứng hiệu quả nhu cầu nâng hạ hàng hóa nặng trong môi trường công nghiệp.
- Hệ thống động cơ điện AC công suất lớn mang lại lực kéo mạnh, khả năng tăng tốc nhanh và vận hành ổn định ngay cả khi làm việc liên tục.
- Pin lithium hỗ trợ sạc nhanh và sạc bổ sung trong thời gian nghỉ, giúp giảm thời gian dừng máy và nâng cao hiệu suất khai thác.
- Hệ thống phanh tái sinh năng lượng giúp thu hồi điện năng khi giảm tốc, góp phần kéo dài thời gian làm việc sau mỗi lần sạc.
- Cabin thiết kế theo tiêu chuẩn công thái học với màn hình hiển thị thông minh, cần điều khiển bố trí hợp lý và tầm quan sát rộng, mang lại sự thoải mái cho người vận hành.
- Khung gầm chắc chắn cùng hệ thống thủy lực hiệu suất cao giúp xe làm việc ổn định trong các môi trường yêu cầu tải trọng lớn. (xcmg.com)
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Tải trọng nâng 9 tấn.
- Pin LiFePO₄ tuổi thọ cao, sạc nhanh.
- Không phát thải, vận hành thân thiện với môi trường.
- Hệ thống phanh tái sinh năng lượng.
- Động cơ điện AC công suất lớn.
- Chi phí vận hành và bảo dưỡng thấp.
- Cabin rộng, tầm quan sát tốt.
- Phù hợp làm việc liên tục trong nhà và ngoài trời. (xcmg.com)
ỨNG DỤNG
- Bốc xếp hàng hóa tại kho bãi.
- Nhà máy sản xuất và lắp ráp.
- Trung tâm logistics.
- Cảng biển và cảng cạn.
- Ngành thép, vật liệu xây dựng.
- Ngành giấy, gỗ và công nghiệp chế tạo.
- Kho hàng yêu cầu phương tiện không phát thải. (xcmg.com)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Nội dung | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|
| Tải trọng nâng định mức | kg | 9.000 |
| Tâm tải trọng | mm | 600 |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | mm | 3.000 |
| Góc nghiêng cột nâng (trước/sau) | ° | 6 / 12 |
| Chiều dài càng nâng | mm | 1.220 |
| Tốc độ nâng (có tải/không tải) | mm/s | 300 / 420 |
| Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) | km/h | 14 / 15 |
| Khả năng leo dốc (có tải/không tải) | % | 15 / 20 |
| Pin | – | Lithium Iron Phosphate (LiFePO₄) |
| Điện áp pin | V | 309,6 |
| Dung lượng pin | Ah | 456 |
| Công suất động cơ di chuyển | kW | 2 × 25 |
| Công suất động cơ nâng | kW | 40 |
| Trọng lượng vận hành | kg | 13.350 |
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | mm | 5.480 × 2.260 × 2.850 |


