MÔ TẢ SẢN PHẨM
- FD150-A được phát triển để đáp ứng nhu cầu nâng hạ và vận chuyển các loại hàng hóa có tải trọng lớn trong môi trường công nghiệp nặng.
- Máy được trang bị động cơ diesel Dachai công suất 162 kW, cung cấp sức kéo mạnh mẽ và khả năng làm việc ổn định trong thời gian dài.
- Hệ thống truyền động thủy lực giúp chuyển động êm ái, truyền lực hiệu quả và giảm chi phí bảo dưỡng.
- Cột nâng bằng thép cường độ cao có chiều cao nâng tối đa 4.000 mm, đáp ứng đa dạng nhu cầu bốc xếp hàng hóa.
- Cabin được thiết kế theo tiêu chuẩn công thái học với tầm quan sát rộng, các cần điều khiển bố trí hợp lý, giúp người vận hành thao tác thuận tiện và an toàn.
- Hệ thống thủy lực sử dụng bơm và xi lanh kích thước lớn, nâng cao hiệu suất nâng hạ và độ ổn định khi làm việc với tải trọng nặng.
- Khung gầm chắc chắn cùng lốp khí nén cỡ lớn giúp xe vận hành ổn định trên nhiều điều kiện mặt bằng.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Tải trọng nâng 15 tấn.
- Động cơ Dachai công suất 162 kW.
- Hệ truyền động thủy lực.
- Chiều cao nâng tối đa 4.000 mm.
- Tốc độ di chuyển tối đa 27 km/h.
- Cabin rộng, tầm quan sát tốt.
- Hệ thống thủy lực chịu tải lớn.
- Khung gầm chắc chắn, độ bền cao.
ỨNG DỤNG
- Bốc xếp thép cuộn, thép tấm và kết cấu thép.
- Nâng hạ thiết bị công nghiệp nặng.
- Bốc xếp vật liệu xây dựng.
- Cảng biển và cảng nội địa.
- Nhà máy luyện kim, cơ khí và sản xuất công nghiệp.
- Kho bãi và trung tâm logistics.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Nội dung | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|
| Tải trọng nâng định mức | kg | 15.000 |
| Tâm tải trọng | mm | 600 |
| Chiều cao nâng tối đa | mm | 4.000 |
| Chiều cao cột nâng khi nâng tối đa | mm | 5.884 |
| Chiều cao cột nâng khi hạ | mm | 3.884 |
| Góc nghiêng cột nâng (trước/sau) | ° | 6 / 12 |
| Chiều dài càng nâng | mm | 1.500 |
| Tốc độ nâng (có tải/không tải) | mm/s | 290 / 320 |
| Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) | km/h | 26 / 27 |
| Model động cơ | – | Dachai CA6DE1 |
| Công suất động cơ | kW | 162 |
| Hộp số | – | Thủy lực |
| Phanh chính | – | Air-boost |
| Phanh đỗ | – | Phanh tang trống |
| Lốp trước/sau | – | 12.00-20-18PR |
| Trọng lượng vận hành | kg | 17.860 |
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | mm | 6.720 × 2.460 × 2.875 |



💬 Đánh giá từ khách hàng (0)
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên! 🌟