MÔ TẢ SẢN PHẨM
- XVB30-QL8-C thuộc dòng xe nâng điện đối trọng Peacock Series của XCMG, sử dụng nền tảng điện áp cao kết hợp động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm năng lượng.
- Pin lithium LiFePO₄ đạt tiêu chuẩn ô tô được tích hợp hệ thống làm mát bằng chất lỏng, hỗ trợ sạc nhanh khoảng 1 giờ và thời gian vận hành lên đến 12 giờ trong điều kiện phù hợp.
- Hệ thống điều khiển tích hợp ICS (Integrated Control System) phân phối công suất thông minh giữa hệ truyền động và hệ thống thủy lực, giúp cải thiện khả năng tăng tốc, leo dốc và nâng hạ.
- Công nghệ điều khiển XEC độc quyền của XCMG tối ưu quá trình khởi động, tăng tốc và phanh, mang lại khả năng vận hành mượt mà, chính xác và an toàn.
- Toàn bộ hệ thống điện, động cơ và pin được làm mát bằng chất lỏng, đảm bảo hiệu suất ổn định trong điều kiện làm việc liên tục.
- Thiết bị đạt cấp bảo vệ IPX5, nâng cao khả năng chống bụi, chống nước và thích ứng với nhiều môi trường làm việc khác nhau.
- Cabin được thiết kế theo tiêu chuẩn công thái học với ghế giảm chấn, màn hình hiển thị hiện đại và tầm quan sát rộng, giúp người vận hành làm việc thoải mái trong thời gian dài.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Tải trọng nâng 3 tấn.
- Pin lithium LiFePO₄ điện áp cao.
- Sạc nhanh khoảng 1 giờ.
- Thời gian vận hành lên đến 12 giờ.
- Hệ thống điều khiển thông minh ICS.
- Công nghệ điều khiển XEC độc quyền.
- Cấp bảo vệ IPX5.
- Không phát thải, chi phí vận hành thấp.
ỨNG DỤNG
- Kho bãi và trung tâm logistics.
- Nhà máy sản xuất.
- Nhà máy giấy.
- Nhà máy gốm sứ.
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống.
- Trung tâm phân phối.
- Bốc xếp hàng hóa trong môi trường yêu cầu phương tiện không phát thải.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Nội dung | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|
| Tải trọng nâng định mức | kg | 3.000 |
| Tâm tải trọng | mm | 500 |
| Trọng lượng vận hành | kg | 4.430 |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | mm | 3.000 |
| Chiều cao cột nâng khi hạ | mm | 2.070 |
| Chiều cao nâng tối đa (kèm giá đỡ) | mm | 4.217 |
| Chiều cao nâng tự do | mm | 155 |
| Góc nghiêng cột nâng (trước/sau) | ° | 6 / 12 |
| Chiều dài cơ sở | mm | 1.750 |
| Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) | km/h | 22,5 / 23 |
| Tốc độ nâng (có tải/không tải) | m/s | 0,47 / 0,55 |
| Tốc độ hạ (có tải/không tải) | m/s | 0,43 / 0,47 |
| Lực kéo tối đa | N | 20.000 |
| Khả năng leo dốc (có tải/không tải) | % | 22 / 25 |
| Loại pin | – | Lithium Iron Phosphate (LiFePO₄) |


