MÔ TẢ SẢN PHẨM
- XVB25-QL8-C thuộc dòng xe nâng điện đối trọng Peacock Series của XCMG, sử dụng nền tảng điện áp cao kết hợp động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu, mang lại hiệu suất vận hành vượt trội và tiết kiệm năng lượng.
- Pin lithium LiFePO₄ đạt tiêu chuẩn ô tô hỗ trợ sạc nhanh 1C, cho phép sạc đầy chỉ khoảng 1 giờ, đáp ứng nhu cầu làm việc nhiều ca liên tục.
- Hệ thống điều khiển thông minh ICS (Integrated Control System) phân bổ công suất tối ưu giữa hệ truyền động và hệ thống thủy lực, cải thiện khả năng tăng tốc, leo dốc và nâng hạ.
- Công nghệ điều khiển XEC độc quyền của XCMG giúp xe khởi động, tăng tốc và phanh mượt mà, nâng cao sự an toàn và trải nghiệm vận hành.
- Hệ thống làm mát bằng chất lỏng cho pin, động cơ và bộ điều khiển giúp duy trì hiệu suất ổn định trong điều kiện làm việc cường độ cao.
- Xe đạt cấp bảo vệ IPX5, trong khi hệ thống pin, động cơ và điều khiển đạt cấp bảo vệ IP67, nâng cao khả năng chống bụi và chống nước.
- Thiết kế cabin hiện đại với tầm quan sát rộng, ghế ngồi thoải mái và bảng điều khiển trực quan giúp giảm mệt mỏi cho người vận hành.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Tải trọng nâng 2,5 tấn.
- Pin lithium LiFePO₄ điện áp cao.
- Hỗ trợ sạc nhanh 1C, sạc đầy khoảng 1 giờ.
- Hệ thống điều khiển thông minh ICS.
- Công nghệ điều khiển XEC.
- Hệ thống làm mát chất lỏng cho pin và động cơ.
- Cấp bảo vệ IPX5, hệ thống điện đạt IP67.
- Không phát thải, chi phí vận hành thấp.
ỨNG DỤNG
- Kho bãi và trung tâm logistics.
- Nhà máy sản xuất.
- Nhà máy điện tử.
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống.
- Trung tâm phân phối.
- Cảng biển và cảng cạn.
- Bốc xếp hàng hóa trong môi trường yêu cầu phương tiện không phát thải.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Nội dung | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|
| Tải trọng nâng định mức | kg | 2.500 |
| Tâm tải trọng | mm | 500 |
| Trọng lượng vận hành | kg | 4.280 |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | mm | 3.000 |
| Chiều dài càng nâng | mm | 1.070 |
| Bán kính quay | mm | 2.250 |
| Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) | km/h | 22 / 23 |
| Khả năng leo dốc (có tải) | % | 25 |
| Loại pin | – | Lithium Iron Phosphate (LiFePO₄) |
| Điện áp pin | V | 153,6 |
| Dung lượng pin | Ah | 150 |
| Hệ thống truyền động | – | Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu điện áp cao |
| Cấp bảo vệ xe | – | IPX5 |
| Cấp bảo vệ hệ thống điện | – | IP67 |


