Mô tả sản phẩm
XCMG FD70T sử dụng động cơ diesel và có tải trọng nâng định mức 7.000 kg tại tâm tải 600 mm. Xe được trang bị hệ thống khung treo thiết kế liền khối, hệ thống làm mát được cải tiến và khoang vận hành rộng hơn, giúp nâng cao độ ổn định và sự thoải mái khi làm việc.
Hệ thống thủy lực hiệu suất cao góp phần giảm mức tiêu hao nhiên liệu. Cột nâng có thiết kế tăng khả năng quan sát, hỗ trợ người vận hành kiểm soát hàng hóa và khu vực phía trước tốt hơn. FD70T có thể sử dụng nhiều tùy chọn động cơ như Chaochai, Isuzu, Cummins và Deutz tùy cấu hình.
Xe có chiều cao nâng tiêu chuẩn 3.000 mm, tốc độ di chuyển không tải tối đa 20 km/h và tốc độ nâng khi đầy tải 330 mm/s. Với trọng lượng vận hành khoảng 9.350 kg, FD70T phù hợp với các công việc nâng hạ hàng hóa nặng và vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật
- Tải trọng nâng 7 tấn, đáp ứng nhu cầu bốc xếp hàng hóa nặng.
- Tâm tải tiêu chuẩn 600 mm.
- Động cơ diesel với nhiều lựa chọn thương hiệu.
- Hệ thống thủy lực hiệu suất cao, hỗ trợ tiết kiệm nhiên liệu.
- Khung xe thiết kế chắc chắn, phù hợp môi trường công nghiệp.
- Cột nâng cải thiện tầm quan sát.
- Không gian vận hành rộng, tối ưu vị trí vô lăng, bàn đạp và cần điều khiển.
- Phù hợp kho bãi, nhà máy, cảng, bãi hàng và logistics.
Thông số kỹ thuật
| Model | FD70T-H | FD70T-JF | FD70T-JT | |
| Power Type | Diesel | |||
| Rated Load Capacity | Q(kg) | 7000 | 7000 | 7000 |
| Load Centre | C(mm) | 600 | ||
| Rated Lift Height | H3(mm) | 3000 | ||
| Free Lift Height | H2(mm) | 152 | ||
| Fork Size (L×W×T) | mm | 1220×150×65 | 1220×150×65 | 1220×150×65 |
| Mast Tilt Angle (F/R, α°/β°) | deg | 6°/12° | ||
| Fork Overhang (Wheel Center to Fork Face) | X1(mm) | 585 | ||
| Rear Overhang | X2(mm) | 720 | ||
| Ground Clearance (Bottom of Mast) | H7(mm) | 200 | ||
| Length to Face of Fork (Without Fork) | L1(mm) | 3590 | ||
| Overall Width | B1(mm) | 1995 | ||
| Mast Lowered Height | H1(mm) | 2615 | ||
| Mast Extended Height (With Backrest) | H4(mm) | 4437 | ||
| Overhead Guard Height | H5(mm) | 2415 | ||
| Travel Speed (No Load) | km/h | 20 | ||
| Lifting Speed (Full Load) | mm/sec | 330 | 460 | 330 |
| Lowering Speed (Full Load) | mm/sec | 500 | ||
| Engine Model | 6102BG6 | A-6BG1QC | TCD3.6(EuⅢB & EPAⅢ) | |
| Engine Manufacturer | CHAOCHAI | ISUZU | DEUTZ | |
| Rated Output / r.p.m. | kw | 80.9/2500 | 82/2000 | 74.4/2300 |
| Rated Torque / r.p.m. | N·m | 353/1650 | 416/1400-1600 | 330/1600 |



💬 Đánh giá từ khách hàng (0)
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên! 🌟