MÔ TẢ SẢN PHẨM
- FD280B và FD280C được phát triển để đáp ứng nhu cầu nâng hạ các loại hàng hóa có tải trọng lớn trong môi trường công nghiệp nặng và logistics.
- Hai phiên bản đều có tải trọng nâng định mức 28 tấn với tâm tải 1.250 mm, phù hợp để xử lý các kiện hàng cồng kềnh và thiết bị công nghiệp nặng.
- FD280B sử dụng động cơ Volvo TAD721VE công suất 188 kW, trong khi FD280C được trang bị động cơ Cummins QSC8.3 công suất 179 kW, đáp ứng các yêu cầu vận hành khác nhau.
- Hệ thống truyền động thủy lực giúp xe vận hành êm ái, truyền lực hiệu quả và nâng cao độ bền.
- Cột nâng bằng thép cường độ cao cho chiều cao nâng tối đa 4.000 mm và khả năng làm việc ổn định dưới tải trọng lớn.
- Cabin được thiết kế theo tiêu chuẩn công thái học với tầm quan sát rộng, hỗ trợ người vận hành kiểm soát tốt quá trình bốc xếp.
- Khung gầm chắc chắn cùng lốp khí nén cỡ lớn giúp xe làm việc ổn định trên nhiều điều kiện mặt bằng.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Tải trọng nâng 28 tấn.
- Tâm tải 1.250 mm.
- Hai tùy chọn động cơ Volvo hoặc Cummins.
- Hệ truyền động thủy lực.
- Chiều cao nâng tối đa 4.000 mm.
- Tốc độ di chuyển tối đa đến 32 km/h (FD280C).
- Cabin rộng, tầm quan sát tốt.
- Khung gầm chịu tải cao, phù hợp làm việc liên tục.
ỨNG DỤNG
- Bốc xếp thép cuộn, thép tấm và kết cấu thép.
- Nâng hạ thiết bị công nghiệp nặng.
- Bốc xếp hàng siêu trường, siêu trọng.
- Cảng biển và cảng nội địa.
- Nhà máy luyện kim và cơ khí.
- Kho bãi và trung tâm logistics.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Nội dung | Đơn vị | FD280B | FD280C |
|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng định mức | kg | 28.000 | 28.000 |
| Tâm tải trọng | mm | 1.250 | 1.250 |
| Chiều cao nâng tối đa | mm | 4.000 | 4.000 |
| Góc nghiêng cột nâng (trước/sau) | ° | 6 / 12 | 6 / 12 |
| Tốc độ nâng (có tải/không tải) | mm/s | 230 / 240 | 280 / 300 |
| Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) | km/h | 22 / 25 | 30 / 32 |
| Khả năng leo dốc (có tải/không tải) | % | ≥27 | ≥20 |
| Bán kính quay nhỏ nhất | mm | 7.250 | 6.800 |
| Chiều dài càng nâng | mm | 1.800 | 1.800 |
| Model động cơ | – | Volvo TAD721VE | Cummins QSC8.3 |
| Công suất động cơ | kW | 188 | 179 |
| Dung tích xi-lanh | L | 7,15 | 8,3 |
| Mô-men xoắn cực đại | N·m | 910 | 1.085 |
| Hộp số | – | Thủy lực | Thủy lực |
| Trọng lượng vận hành | kg | 42.000 | 40.000 |
| Chiều dài cơ sở | mm | 4.800 | 4.800 |
| Khoảng sáng gầm xe | mm | ≥380 | 300 |
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | mm | 9.310 × 3.670 × 5.065 | 9.350 × 3.547 × 5.020 |



💬 Đánh giá từ khách hàng (0)
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên! 🌟