MÔ TẢ SẢN PHẨM
- XP263 là dòng lu bánh lốp tự hành được XCMG phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu đầm nén chất lượng cao trong xây dựng giao thông.
- Thiết bị sử dụng hệ thống 4 bánh trước và 5 bánh sau, giúp phân bố tải trọng đồng đều và hạn chế hiện tượng lún cục bộ.
- Động cơ Shangchai SC7H180.2G3 công suất 132 kW mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ, ổn định và tiết kiệm nhiên liệu.
- Hộp số powershift điều khiển điện giúp chuyển số êm ái và nâng cao hiệu quả làm việc.
- Hệ thống phun nước và phun dầu tự động giúp hạn chế bám dính vật liệu lên lốp trong quá trình thi công bê tông nhựa.
- Cabin được trang bị điều hòa, tầm quan sát rộng và hệ thống điều khiển thuận tiện, giúp người vận hành làm việc thoải mái trong thời gian dài.
- XP263 phù hợp với các công trình yêu cầu chất lượng bề mặt và độ chặt cao.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Trọng lượng vận hành tối đa 26,3 tấn.
- Hệ thống 9 bánh lốp cho khả năng đầm nén đồng đều.
- Gia tải linh hoạt phù hợp nhiều điều kiện thi công.
- Động cơ Shangchai 132 kW mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu.
- Hộp số powershift điều khiển điện dễ vận hành.
- Hệ thống phun nước và phun dầu tự động.
- Chất lượng hoàn thiện mặt đường cao, giảm khe rỗng của bê tông nhựa.
ỨNG DỤNG
- Thi công mặt đường bê tông nhựa (Asphalt).
- Đầm nén lớp móng và lớp cấp phối đá dăm.
- Thi công đường cao tốc và quốc lộ.
- Xây dựng sân bay và đường băng.
- Thi công bến cảng và khu công nghiệp.
- Đầm nén đê đập và công trình thủy lợi.
- Hoàn thiện mặt đường yêu cầu độ bằng phẳng và độ kín khít cao.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Nội dung | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|
| Trọng lượng vận hành | kg | 26.300 |
| Khối lượng gia tải | kg | 10.550 |
| Khối lượng nước gia tải | kg | 650 |
| Model động cơ | – | Shangchai SC7H180.2G3 |
| Công suất động cơ | kW/rpm | 132/1.800 |
| Loại động cơ | – | Diesel tăng áp, làm mát bằng nước |
| Hộp số | – | Powershift điều khiển điện (ZF) |
| Số xi lanh | – | 6 |
| Chiều rộng đầm nén | mm | 2.360 |
| Khoảng chồng lốp | mm | 65 |
| Áp lực tiếp đất | kPa | 200 – 470 |
| Áp suất lốp | kPa | 600 – 650 |
| Số lượng lốp (trước/sau) | – | 4 / 5 |
| Cỡ lốp | – | 13/80-20 |
| Tốc độ di chuyển | km/h | 0 – 8 / 0 – 17 |
| Khả năng leo dốc | % | 20 |
| Góc dao động bánh trước | mm | ±50 |
| Khoảng sáng gầm xe | mm | 300 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | mm | 7.620 |
| Khoảng cách trục | mm | 3.840 |
| Dung tích thùng nhiên liệu | L | 170 |
| Dung tích thùng nước | L | 650 |
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | mm | 4.925 × 2.530 × 3.450 |























💬 Đánh giá từ khách hàng (0)
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên! 🌟