MÔ TẢ SẢN PHẨM
- FD200 được phát triển để đáp ứng nhu cầu nâng hạ các loại hàng hóa có tải trọng lớn trong các ngành công nghiệp nặng, luyện kim, đóng tàu và logistics.
- Máy được trang bị động cơ Volvo TAD720VE 6 xi-lanh tăng áp, cho công suất 174 kW và mô-men xoắn cực đại 854 N·m, đảm bảo khả năng làm việc liên tục với tải trọng lớn.
- Hộp số Power Shift kết hợp hệ truyền động thủy lực giúp chuyển số mượt mà, truyền lực hiệu quả và nâng cao độ bền của hệ thống truyền động.
- Cột nâng hai tầng bằng thép cường độ cao có chiều cao nâng từ 3.000 đến 6.000 mm, đáp ứng đa dạng nhu cầu bốc xếp hàng hóa.
- Cabin được thiết kế theo tiêu chuẩn công thái học với tầm quan sát rộng, bảng điều khiển trực quan và không gian làm việc thoải mái cho người vận hành.
- Khung gầm chịu tải lớn cùng hệ thống phanh đĩa ngâm dầu giúp xe vận hành ổn định, an toàn trong điều kiện làm việc cường độ cao.
- Xe sử dụng lốp khí nén cỡ lớn, phù hợp với nhiều loại mặt bằng tại cảng biển, kho bãi và nhà máy.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Tải trọng nâng 20 tấn.
- Động cơ Volvo TAD720VE công suất 174 kW.
- Mô-men xoắn cực đại 854 N·m.
- Hộp số Power Shift.
- Chiều cao nâng 3.000–6.000 mm.
- Tốc độ di chuyển tối đa 30 km/h.
- Phanh đĩa ngâm dầu, độ an toàn cao.
- Cabin rộng, tầm quan sát tốt.
ỨNG DỤNG
- Bốc xếp thép cuộn, thép tấm và kết cấu thép.
- Nâng hạ thiết bị công nghiệp nặng.
- Bốc xếp hàng siêu trường, siêu trọng.
- Cảng biển và cảng nội địa.
- Nhà máy luyện kim, cơ khí và đóng tàu.
- Kho bãi và trung tâm logistics.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Nội dung | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|
| Tải trọng nâng định mức | kg | 20.000 |
| Tâm tải trọng | mm | 1.250 |
| Chiều cao nâng | mm | 3.000 – 6.000 |
| Góc nghiêng cột nâng (trước/sau) | ° | 6 / 12 |
| Chiều dài càng nâng | mm | 1.800 |
| Tốc độ nâng (có tải/không tải) | mm/s | 330 / 340 |
| Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) | km/h | 28 / 30 |
| Model động cơ | – | Volvo TAD720VE |
| Công suất động cơ | kW | 174 |
| Mô-men xoắn cực đại | N·m | 854 |
| Hộp số | – | Power Shift |
| Kiểu truyền động | – | Thủy lực |
| Phanh chính | – | Phanh đĩa ngâm dầu |
| Trọng lượng vận hành | kg | 31.000 |
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | mm | 7.630 × 3.200 × 3.585 |



💬 Đánh giá từ khách hàng (0)
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên! 🌟