Công ty TNHH Máy và Thiết bị XCMG Việt Nam
|
Phân loại
|
Mô tả
|
Đơn vị
|
Thông số
|
||
|
Thông số
|
Tổng
|
t
|
100
|
||
|
Biên
|
m
|
3
|
|||
|
Mô
|
Cần
|
kN.m
|
3450
|
||
|
Cần
|
kN.m
|
1670
|
|||
|
Cần
|
kN.m
|
1127
|
|||
|
Khoảng
|
Chiều
|
m
|
7.56
|
||
|
Chiều
|
m
|
7.6
|
|||
|
Chiều
|
Cần
|
m
|
12.8
|
||
|
Cần
|
m
|
48
|
|||
|
Cần
|
m
|
48+18.1
|
|||
|
Góc
|
0
|
0,15,30
|
|||
|
Thông số
|
Thời
|
Nâng
|
s
|
75
|
|
|
Thời
|
Duỗi
|
s
|
160
|
||
|
Tốc độ quay chuyển lớn nhất
|
m/min
|
2
|
|||
|
Tốc độ nâng cáp đơn (tầng thứ 4)
|
Cơ cấu nâng chính
|
m/min
|
105
|
||
|
Cơ cấu nâng phụ
|
m/min
|
104
|
|||
|
Phân loại
|
Mô tả
|
Đơn vị
|
Thông số
|
|
|
Kích thước
|
Chiều
|
mm
|
15230
|
|
|
Chiều
|
mm
|
3000
|
||
|
Chiều
|
mm
|
3860
|
||
|
Tự trọng
|
Tổng
|
kg
|
58000
|
|
|
Thông số động
|
Công
|
kw/(r/min)
|
324/1800
|
|
|
Mô
|
N.m/(r/min)
|
2100/1200
|
||
|
Thông số
|
Tốc
|
Tốc
|
km/h
|
75
|
|
Tốc
|
km/h
|
0.5
|
||
|
Đường
|
Đường
|
m
|
24
|
|
|
Đường
|
m
|
26.6
|
||
|
Khoảng
|
mm
|
310
|
||
|
Góc
|
0
|
23
|
||
|
Góc
|
0
|
15
|
||
|
Khoảng
|
m
|
≤10
|
||
|
Khả
|
%
|
40
|
||
Công ty TNHH Máy và Thiết bị XCMG Việt Nam
XCMG Toàn Cầu có hơn 40 chi nhánh và văn phòng, 300 nhà phân phối, 500 nhà thầu, và có mặt tại hơn 190 quốc gia và khu vực trên toàn thế giới.
Copyright © Công ty TNHH Máy và Thiết bị XCMG Việt Nam