MÔ TẢ SẢN PHẨM
QAY130 là dòng cẩu địa hình (All Terrain Crane) 130 tấn của XCMG.
Thiết bị được thiết kế để đáp ứng các công việc nâng hạ tải trọng lớn trong nhiều điều kiện công trường khác nhau:
- Nhà máy công nghiệp.
- Điện gió.
- Nhiệt điện.
- Dầu khí.
- Cầu đường.
- Lắp dựng kết cấu thép.
Xe sử dụng khung gầm 5 trục chuyên dụng.
- Khả năng cơ động cao.
- Di chuyển trên đường bộ và công trường.
- Thích nghi tốt với địa hình phức tạp.
Cần chính dạng 5 đoạn thép cường độ cao.
- Chiều dài cần từ 12,8 m đến 50 m.
- Chiều cao nâng tối đa đạt 70 m khi lắp cần phụ.
- Phù hợp với nhiều yêu cầu nâng hạ khác nhau.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
Sức nâng lớn 130 tấn
- Tải trọng nâng tối đa 130 tấn.
- Mô-men nâng cực đại 4.120 kN.m.
- Phù hợp với các cấu kiện kích thước lớn.
Chiều cao làm việc lớn
- Cần chính dài tối đa 50 m.
- Cần phụ dài 20 m.
- Chiều cao nâng tối đa khoảng 70 m.
Khả năng cơ động vượt trội
- Khung gầm 5 trục.
- Hệ dẫn động nhiều cầu.
- Tốc độ di chuyển tối đa 76 km/h.
- Khả năng leo dốc trên 45%.
Hệ thống thủy lực tiên tiến
- Điều khiển điện tỷ lệ.
- Công nghệ CAN-BUS.
- Giám sát trạng thái làm việc theo thời gian thực.
- Nâng cao độ chính xác và an toàn vận hành.
Độ ổn định cao
- Chân chống mở rộng 8,0 × 7,5 m.
- Tăng khả năng ổn định khi nâng tải lớn.
- Phù hợp với điều kiện làm việc liên tục.
An toàn khi vận hành
- Hệ thống chống quá tải.
- Giới hạn hành trình cần.
- Giám sát thông số nâng theo thời gian thực.
- Bảo vệ quá cuốn cáp và quá tầm với.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Hạng mục |
Mô tả |
Đơn vị |
QAY130 |
|||
|
Thông số kích thước |
Chiều dài cả xe |
Mm |
15028 |
|||
| Chiều rộng cả xe |
Mm |
3000 |
||||
| Chiều cao cả xe |
Mm |
3950 |
||||
|
Thông số trọng lượng |
Tự trọng cả xe trong trạng thái di chuyển |
Kg |
57000 |
|||
|
Tải trọng lên trục
|
Trục 1,2 |
Kg |
11000 |
|||
| Trục 3,4 |
Kg |
11000 |
||||
| Trục 5,6 |
kg |
11000 |
||||
|
Thông số động cơ |
Động cơ xe trên |
Công suất ước định |
Kw/(r/min) |
162/2100 |
||
| Momen ước định |
N.m/(r/min) |
854/1400 |
||||
| Tốc độ chuyển tốc ước định |
r/min |
2100 |
||||
|
Động cơ xe dưới |
Công suất ước định |
Kw/(r/min) |
324/1800 |
|||
| Momen ước định |
N.m/(r/min) |
2100/1200 |
||||
| Tốc độ chuyển tốc ước định |
r/min |
1800 |
||||
|
Thông số khi di chuyển |
Tốc độ di chuyển lớn nhất |
Km/h |
76 |
|||
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất |
m |
24/18 |
||||
| Khoảng cách gầm nhỏ nhất |
mm |
300 |
||||
| Góc tiếp đất |
º |
24 |
||||
| Góc rời đi |
º |
17 |
||||
| Khoảng cách phanh (tốc độ xe là 30km/h) |
M |
≤10
|
||||
| Khả năng leo dốc lớn nhất |
% |
45 |
||||
| Mức hao phí nhiên liệu trên 100km |
l |
70 |
||||
|
Thông số tính năng chủ yếu |
Tổng trọng lượng cẩu ước định lớn nhất |
T |
130 |
|||
| Biên độ làm việc nhỏ nhất |
M |
3 |
||||
| Bán kính quay vòng của đuôi xe |
Mm |
3958 |
||||
|
Momen cẩu lớn nhất |
Cần cơ sở |
kN.m |
4120 |
|||
| Cần chính dài nhất |
kN.m |
1420 |
||||
| Khoảng cách vươn của chân chống (vươn dọc/ngang) |
m |
8.0/7.5 |
||||
|
Độ cao nâng |
Cần cơ sở |
M |
12.2 |
|||
| Cần chính dài nhất |
M |
50 |
||||
| Cần chính dài nhất + Cần phụ (20m) |
M |
70 |
||||
|
Chiều dài cần |
Cần cơ sở |
M |
12.8 |
|||
| Cần chính dài nhất |
M |
50 |
||||
| Cần chính dài nhất + Cần phụ (20m) |
m |
70 |
||||
|
Thông số tốc độ làm việc |
Thời gian thay đổi biên độ của cần cẩu (nâng cần) |
S |
60 |
|||
| Thời gian co duỗi cần (Duỗi hoàn toàn/Co hoàn toàn) |
S |
360/340 |
||||
| Tốc độ quay chuyển cao nhất |
r/min |
2 |
||||
|
Thời gian co duỗi chân chống |
Chân chống ngang | Đồng thời duỗi |
S |
30 |
||
| Đồng thời co |
S |
25 |
||||
| Chân chống dọc | Đồng thời duỗi |
S |
40 |
|||
| Đồng thời co |
S |
35 |
||||
|
Tốc độ nâng (đơn dây, tầng 4) |
Cơ cấu cẩu chính (không tải) |
m/min |
100 |
|||
| Cơ cấu cẩu phụ (Không tải) |
m/min |
100 |
||||







💬 Đánh giá từ khách hàng (0)
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên! 🌟