MÔ TẢ SẢN PHẨM
- XVB60-QL8-G thuộc dòng xe nâng điện hạng nặng Peacock Series của XCMG, sử dụng nền tảng điện áp cao 309 V kết hợp pin lithium đạt tiêu chuẩn ô tô.
- Pin LiFePO₄ dung lượng lớn tích hợp hệ thống làm mát bằng chất lỏng, hỗ trợ sạc nhanh khoảng 1 giờ và thời gian làm việc lên đến 12 giờ trong điều kiện phù hợp.
- Xe sử dụng động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu điện áp cao kết hợp hệ thống điều khiển tích hợp ICS, giúp phân bổ công suất thông minh, nâng cao khả năng tăng tốc, leo dốc và nâng hạ.
- Công nghệ điều khiển XEC độc quyền của XCMG giúp tối ưu hiệu suất vận hành, giảm tiêu hao năng lượng và nâng cao độ chính xác khi điều khiển.
- Toàn bộ hệ thống điện, động cơ và pin đều được làm mát tuần hoàn bằng chất lỏng, đảm bảo khả năng làm việc ổn định trong điều kiện tải nặng và cường độ cao.
- Thiết bị đạt cấp bảo vệ IPX5, tăng khả năng chống bụi, chống nước và thích ứng với nhiều điều kiện môi trường.
- Cabin được thiết kế theo tiêu chuẩn công thái học với tầm quan sát rộng, giúp người vận hành làm việc an toàn và thoải mái.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Tải trọng nâng 6 tấn.
- Pin lithium LiFePO₄ điện áp cao 309 V.
- Sạc nhanh khoảng 1 giờ.
- Thời gian vận hành lên đến 12 giờ.
- Hệ thống làm mát chất lỏng cho pin và động cơ.
- Công nghệ điều khiển thông minh ICS.
- Cấp bảo vệ IPX5.
- Không phát thải, chi phí vận hành thấp.
ỨNG DỤNG
- Kho bãi và trung tâm logistics.
- Nhà máy sản xuất ô tô và cơ khí.
- Nhà máy đá, gạch và gốm sứ.
- Cảng biển và cảng cạn.
- Nhà máy giấy.
- Nhà máy kính.
- Mỏ khai thác và công nghiệp nặng.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Nội dung | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|
| Tải trọng nâng định mức | kg | 6.000 |
| Tâm tải trọng | mm | 600 |
| Trọng lượng vận hành | kg | 9.100 |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | mm | 3.000 |
| Chiều cao cột nâng khi hạ | mm | 2.480 |
| Chiều cao nâng tối đa (kèm giá đỡ) | mm | 4.400 |
| Chiều cao nâng tự do | mm | 160 |
| Góc nghiêng cột nâng (trước/sau) | ° | 6 / 12 |
| Chiều dài cơ sở | mm | 2.250 |
| Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) | km/h | 21 / 23 |
| Tốc độ nâng (có tải/không tải) | m/s | 0,40 / 0,46 |
| Tốc độ hạ (có tải/không tải) | m/s | 0,45 / 0,50 |
| Lực kéo tối đa | N | 32.000 |
| Khả năng leo dốc (có tải/không tải) | % | 22 / 25 |
| Loại pin | – | Lithium Iron Phosphate (LiFePO₄) |
| Điện áp hệ thống | V | 309 |


