MÔ TẢ SẢN PHẨM
- XP265IV là dòng lu bánh lốp thế hệ IV được XCMG phát triển nhằm nâng cao hiệu quả đầm nén và giảm chi phí vận hành.
- Thiết bị được trang bị động cơ công suất 129 kW đạt tiêu chuẩn khí thải China IV, sử dụng công nghệ EGR + DOC + DPF, không cần sử dụng dung dịch AdBlue (ure).
- Hệ thống truyền động sử dụng biến mô thủy lực kết hợp hộp số powershift giúp máy vận hành êm ái và tự động thích ứng với tải trọng.
- Hệ thống phanh hai mạch tác động lên tất cả các bánh xe giúp nâng cao độ an toàn, đặc biệt khi làm việc trên địa hình đồi dốc.
- Hệ thống lái thủy lực sử dụng bơm lưu lượng không đổi giúp điều khiển nhẹ nhàng ngay cả ở tốc độ động cơ thấp.
- Hệ thống 9 bánh lốp tạo áp lực tiếp xúc đồng đều, mang lại độ kín khít và độ bằng phẳng cao cho mặt đường.
- Cabin rộng rãi với tầm quan sát tốt giúp người vận hành làm việc thoải mái trong thời gian dài.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Trọng lượng vận hành tối đa 26,3 tấn.
- Động cơ 129 kW đạt tiêu chuẩn khí thải China IV.
- Không cần sử dụng dung dịch AdBlue.
- Hệ thống phanh hai mạch an toàn.
- Hệ thống truyền động powershift vận hành mượt mà.
- Hệ thống 9 bánh lốp cho khả năng đầm nén đồng đều.
- Chi phí vận hành thấp và hiệu suất thi công cao.
ỨNG DỤNG
- Thi công mặt đường bê tông nhựa (Asphalt).
- Đầm nén lớp móng và lớp cấp phối đá dăm.
- Thi công đường cao tốc và quốc lộ.
- Xây dựng sân bay và đường băng.
- Thi công bến cảng và khu công nghiệp.
- Đầm nén đê đập và công trình thủy lợi.
- Hoàn thiện mặt đường yêu cầu độ bằng phẳng và độ kín khít cao.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Nội dung | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|
| Trọng lượng vận hành tối đa | kg | 26.300 |
| Model động cơ | – | Diesel China IV (EGR + DOC + DPF) |
| Công suất động cơ | kW | 129 |
| Tiêu chuẩn khí thải | – | China IV |
| Hệ thống xử lý khí thải | – | EGR + DOC + DPF (không dùng AdBlue) |
| Số lượng lốp (trước/sau) | – | 4 / 5 |
| Chiều rộng đầm nén | mm | 2.360 |
| Khả năng leo dốc | % | 40 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | mm | 7.900 |
| Tốc độ di chuyển tối đa | km/h | 20 |
| Dung tích động cơ | L | 5,13 |
| Tốc độ định mức | rpm | 2.200 |
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | mm | 5.100 × 2.500 × 3.430 |



💬 Đánh giá từ khách hàng (0)
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên! 🌟