Mô tả ngắn

Tiêu đề phụ: Xúc lật hạng nặng
Dung tích gầu (m³) 5
Trọng lượng máy (kg) 29500
Công suất (kW) 250
3600
Tải nâng (kg) 9000
DxRxC (mm) 9400x3500x3770

Trọng lượng nâng: 9.000 kg
Trọng lượng vận hành: 29.500 kg
Tốc độ nâng gầu: 7s

Liên hệ tư vấn / mua hàng

Liên hệ tư vấn / báo giá ngay Chat Zalo tư vấn / báo giá Chat Facebook Tư vấn / Báo giá
CAM KẾT SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG
CHẤT LƯỢNG CAO - GIÁ CẠNH TRANH
Email: vietnamxcmg@gmail.com
SĐT/Zalo: 0988 923 826
Kiểm phụ tùng: 0961 672 061

Liên hệ tư vấn

Gọi tư vấn / báo giá ngay Chat Zalo tư vấn / báo giá Chat Facebook Tư vấn / báo giá
CAM KẾT SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG
CHẤT LƯỢNG CAO - GIÁ CẠNH TRANH
Liên hệ tư vấn mua hàng
SĐT/Zalo: 0988 923 826
Kiểm phụ tùng: 0961 672 061
Dung tích gầu định mức (m³)5
Tải trọng định mức (kg)9000
Trọng lượng vận hành (kg)29500
Lực kéo lớn nhất (kN)245
Lực bứt phá lớn nhất (kN)260
Thời gian nâng cần (s)7
Tổng thời gian vận hành 3 thiết bị (s)12.5
Lốp xe 29.5R25
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)9400×3500×3770
Động cơ
Model động cơ Cummins QSM11-C335
Loại Làm mát bằng nước, 4 kỳ
Kiểu hút khí Turbo tăng áp, làm mát khí nạp
Số lượng xi lanh 6
Dung tích xy lanh (L)10.8
Bộ điều khiển tốc độ Điện tử, điều khiển toàn bộ quá trình
Công suất (kW)250
Vòng tua định mức (rpm)2100
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp
Mô-men xoắn cực đại 1647Nm @ 1400 vòng/phút
Hệ thống bôi trơn Bơm bánh răng cưỡng bức
Bộ lọc dầu Kiểu lưu lượng toàn phần
Bộ lọc gió Kiểu khô (2 lớp, tự xả bụi, báo tắc lọc)
Hệ thống truyền động
Loại biến mô thủy lực Một cấp, hai pha, ba phần tử
Loại hộp số Bánh răng hành tinh
Hệ dẫn động 4 bánh chủ động (4WD)
Bánh trước Kiểu cố định, trục nổi hoàn toàn
Bánh sau Bánh trục giữa, trục nổi hoàn toàn, lệch góc 26°
Bộ giảm tốc Bánh răng côn xoắn
Bộ vi sai Kiểu thường
Bộ truyền cuối Bánh răng hành tinh, giảm tốc cấp 1
Hệ thống phanh
Phanh chính Phanh đĩa ướt thủy lực toàn phần (4 bánh)
Phanh đỗ Phanh đĩa ướt
Phanh khẩn cấp Dùng chung phanh đỗ
Hệ thống lái
Loại Khớp nối trục lái, trợ lực thủy lực toàn phần
Góc lái 40 hai chiều
Bán kính quay tối thiểu (tính theo tâm bánh ngoài) (mm)6200
Bơm lái Bơm bánh răng
Lưu lượng tối đa (L/min)168
Áp suất van an toàn (MPa)19
Xy lanh lái 2 xy lanh, kiểu tác động kép
Kích thước xy lanh lái (mm)115 × 445
Hệ thống thủy lực làm việc
Loại bơm Bơm bánh răng
Lưu lượng định mức (L/min)294+168
Áp suất van an toàn (MPa)20
Hệ thống xy lanh công tác
Xy lanh cần (mm)2 cái - 180 × 880
Xy lanh gầu (mm)1 cái - 220 × 590
Van điều khiển Tay điều khiển đơn
Các chế độ cần Nâng, giữ, hạ, thả tự do
Các chế độ gầu Gập sau, giữ, đổ tải
Thời gian thao tác
Nâng cần (s)7
Đổ gầu (s)1.2
Hạ cần (gầu rỗng) (s)4.3
Dung tích các hệ thống
Hệ thống làm mát (L)65
Bình nhiên liệu (L)420
Dầu động cơ (L)33
Dầu hệ thống thủy lực (L)340
Dầu cầu (mỗi cầu) (L)66
Dầu hộp số (L)64
0.00
ĐÁNH GIÁ TRUNG BÌNH
0 đánh giá
5
0% | 0 đánh giá
4
0% | 0 đánh giá
3
0% | 0 đánh giá
2
0% | 0 đánh giá
1
0% | 0 đánh giá

💬 Đánh giá từ khách hàng (0)

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên! 🌟

Hỏi đáp

  • Chưa có câu hỏi nào.
CAM KẾT SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG
CHẤT LƯỢNG CAO - GIÁ CẠNH TRANH
Liên hệ tư vấn mua hàng
SĐT/Zalo: 0988 923 826
Kiểm phụ tùng: 0961 672 061

Phụ tùng tương ứng

Xem gần đây

Sản phẩm mới nhất

Xe trộn bê tông điện

Trọng lượng máy14.500 kg
Dung tích trộn7,5 m³
Công suất270 kW

Xe trộn bê tông điện

Dung tích trộn6 m³
Công suất180 kW
Dung lượng pin288 kWh

Xe cẩu bánh lốp

Sức nâng lớn nhất25 tấn
Công suất213 kW
Chiều dài cần chính11,15-44 m

Xe cẩu bánh lốp

Sức nâng lớn nhất10 tấn
Công suất118 kW
Chiều dài cần chính28,7 m

Có thể bạn cũng thích

Xúc đào hạng nặng

Trọng lượng máy47.900 kg
Dung tích gầu2,3 – 2,8 m³
Công suất250 kW

Xe cẩu bánh lốp

Sức nâng lớn nhất25 tấn
Công suất213 kW
Chiều dài cần chính11,15-44 m

Xe nâng điện đối trọng Peacock

Trọng lượng vận hành7.630 kg
Tải trọng nâng5.000 kg
Tốc độ nâng (không tải/có tải)380 / 460 mm/s