MÔ TẢ SẢN PHẨM
- XCMG XD103 là dòng lu rung hai bánh thép trọng lượng 10 tấn thuộc thế hệ lu đường cao cấp của XCMG.
- Thiết bị được thiết kế chuyên dụng cho công tác lu lèn lớp bê tông nhựa, lớp móng và các công trình giao thông chất lượng cao.
- Hệ thống dẫn động thủy lực toàn phần giúp vận hành êm ái và kiểm soát chính xác.
- Hai trống lu thép có khả năng rung độc lập hoặc đồng thời, đáp ứng nhiều yêu cầu thi công khác nhau.
- Phù hợp cho đường cao tốc, sân bay, bãi container, khu công nghiệp và hạ tầng đô thị.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
Hiệu quả lu lèn vượt trội
- Trọng lượng vận hành 10 tấn.
- Tần số rung cao giúp tăng độ chặt bề mặt.
- Độ đồng đều lu lèn tốt trên toàn bộ chiều rộng trống lu.
- Đáp ứng yêu cầu thi công các dự án giao thông tiêu chuẩn cao.
Hệ thống thủy lực tiên tiến
- Dẫn động thủy lực kín cho cả hệ thống di chuyển và rung.
- Điều khiển chính xác, phản hồi nhanh.
- Hiệu suất truyền động cao, giảm tổn thất năng lượng.
Vận hành linh hoạt
- Khớp nối trung tâm cho khả năng quay vòng linh hoạt.
- Phù hợp thi công trong khu vực đô thị và không gian hạn chế.
- Tầm quan sát rộng giúp nâng cao độ an toàn khi vận hành.
Cabin hiện đại
- Cabin ROPS tiêu chuẩn.
- Ghế ngồi giảm chấn tạo sự thoải mái cho người vận hành.
- Điều hòa không khí và bảng điều khiển trực quan.
- Giảm mệt mỏi trong các ca làm việc kéo dài.
Chi phí sử dụng thấp
- Động cơ Cummins tiết kiệm nhiên liệu.
- Hệ thống bảo trì thuận tiện.
- Độ tin cậy cao, giảm thời gian dừng máy.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Nội dung | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|
| Model | – | XD103 |
| Loại thiết bị | – | Lu rung hai bánh thép |
| Trọng lượng vận hành | kg | 10.000 |
| Động cơ | – | Cummins QSB3.9-C125 |
| Công suất động cơ | kW | 93 |
| Tốc độ di chuyển | km/h | 0 – 12 |
| Khả năng leo dốc | % | 35 |
| Chiều rộng lu lèn | mm | 1.680 |
| Đường kính trống lu | mm | 1.150 |
| Tải trọng tuyến tính tĩnh | N/cm | 299 / 299 |
| Tần số rung | Hz | 45 / 67 |
| Biên độ rung | mm | 0,8 / 0,3 |
| Lực kích rung | kN | 90 / 65 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | mm | 5.550 |
| Dung tích thùng nhiên liệu | L | 220 |
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | mm | 4.895 × 1.880 × 3.080 |
Ứng dụng
- Lu lèn lớp bê tông nhựa mặt đường.
- Lu lèn lớp móng cấp phối đá dăm.
- Thi công đường cao tốc và quốc lộ.
- Thi công sân bay, cảng biển và khu công nghiệp.
- Bảo trì, nâng cấp hạ tầng giao thông đô thị.





💬 Đánh giá từ khách hàng (0)
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên! 🌟