Mô tả ngắn

Xe cẩu thủy lực bánh lốp

Liên hệ tư vấn / mua hàng

Liên hệ tư vấn / báo giá ngay Chat Zalo tư vấn / báo giá Chat Facebook Tư vấn / Báo giá
CAM KẾT SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG
CHẤT LƯỢNG CAO - GIÁ CẠNH TRANH
Email: [email protected]
SĐT/Zalo: 0988 923 826
Kiểm phụ tùng: 0961 672 061

Liên hệ tư vấn

Gọi tư vấn / báo giá ngay Chat Zalo tư vấn / báo giá Chat Facebook Tư vấn / báo giá
CAM KẾT SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG
CHẤT LƯỢNG CAO - GIÁ CẠNH TRANH
Liên hệ tư vấn mua hàng
SĐT/Zalo: 0988 923 826
Kiểm phụ tùng: 0961 672 061

Thông số kỹ thuật chủ yếu cẩu thủy lực bánh lốp QY130K

Trọng lượng cẩu ước định lớn nhất 130 tấn
Biên độ làm việc nhỏ nhất 3m
Bán kính quay vòng đuôi xe
(trạng th
ái cân bằng)
4600mm
Mômen cẩu lớn nhất
Cần cơ sở 5003kN.m
Chiều dài
lớn nhất của cần ch
ính
2090kN.m
Khoảng cách
chân chống thuỷ lực
Chiều dọc 7.56m
Chiều ngang 7.6m (5.2m)
Độ cao nâng
Cần cơ sở 13m
Chiều dài
lớn nhất của cần ch
ính
58m
Chiều dài
lớn nhất của cần ch
ính + cần
phụ (28m)
86m
Độ dài
tay cần
Cần cơ sở 13m
Chiều dài
lớn nhất cần ch
ính
58m
Chiều dài
lớn nhất cần ch
ính + cần
phụ (28m)
86m
Góc lắp cần
phụ
0°,15°,30°
Thông số tốc độ làm
việc
Tốc độ quay vòng
lớn nhất
1.8r/min
Tốc độ nâng (đơn cáp,
tầng thứ 4)
Cơ cấu nâng chính
(không tải)
115m/min
Cơ cấu nâng phụ (không tải) 115m/min

Thông số kỹ thuật chủ yếu trạng thái làm việc cẩu QY130K

Mô tả Đơn vị Thông số
Thông số kích
thước
Tổng chiều dài mm 14950
Tổng chiều rộng mm 3000
Tổng chiều cao mm 3950
Khoảng cách
trục
Trục 1,2 mm 1420
Trục 2,3 mm 2420
Trục 3,,4 mm 1875
Trục4,5 mm 1350
Trục 5,6 mm 1400
Thông số trọng lượng Tự trọng xe ở trạng thái
di chuyển
kg 54900
Phụ tải trục Trục 1,2 kg 8500/8500
Trục 3,4 kg 8400/10750
Trục
5,6
kg 10750/8000
Thông số động cơ Động cơ xe trên Công suất ước định kw/(r/min) 162/2100
Mômen ước định N.m/(r/min) 854/1400
Động cơ xe dưới Công suất ước định kw/(r/min) 390/1800
Mômen ước định N.m/(r/min) 2400/1080
Thông số di chuyển Tốc độ di chuyển lớn nhất km/h 70
Đường kính
xoay v
òng nhỏ nhất
m 24
Khoảng cách
gầm nhỏ nhất
mm 275
Góc đến ° 23
Góc rời ° 14
Khoảng cách
phanh
Tốc độ xe 30km/h
m ≤ 10
Khả năng leo dốc lớn nhất % 40
Tiêu hao nhiên liệu trong 100km l 80
0.00
ĐÁNH GIÁ TRUNG BÌNH
0 đánh giá
5
0% | 0 đánh giá
4
0% | 0 đánh giá
3
0% | 0 đánh giá
2
0% | 0 đánh giá
1
0% | 0 đánh giá

💬 Đánh giá từ khách hàng (0)

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên! 🌟

Hỏi đáp

  • Chưa có câu hỏi nào.
CAM KẾT SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG
CHẤT LƯỢNG CAO - GIÁ CẠNH TRANH
Liên hệ tư vấn mua hàng
SĐT/Zalo: 0988 923 826
Kiểm phụ tùng: 0961 672 061

Phụ tùng tương ứng

Xem gần đây

Sản phẩm mới nhất

Máy gặt đập liên hợp

Trọng lượng vận hành4.100 kg
Năng suất nạp7 kg/s
Công suất động cơ92 kW

Xúc đào bánh xích

Trọng lượng vận hành25.800 kg
Dung tích gầu0,9 - 1,5 m³
Công suất129 kW

Xúc đào bánh xích

Trọng lượng vận hành22.500 kg
Dung tích gầu0,8 - 1,3 m³
Công suất129 kW

Xe chữa cháy nâng người

Công suất động cơ406 kW
Chiều cao làm việc91 m
Tầm với làm việc27 m

Có thể bạn cũng thích

Xe tải thùng kín điện

Trọng lượng xe3.100 – 3.400 kg
Tải trọng4.495 kg
Công suất định mức60 - 70 kW

Xúc lật điện bánh lốp

Khối lượng vận hành7.100 kg
Dung tích gầu1,6 m³
Tải trọng định mức2.300 kg